0899 229 669

Bảng mã hộp mực máy in theo model và hãng

Cập nhật 18 Tháng 10, 2026

Bảng dưới đây đối chiếu 60 hồ sơ máy in với mã hộp mực hoặc chai mực, số trang hãng công bố và cụm trống nếu tài liệu nêu. Mã thay đổi theo thị trường; đối chiếu model trên tem máy với hộp cũ, nhất là khi có nhiều mã khu vực.

Cách dùng bảng tra nhanh

Dò đúng hãng, model và hậu tố như dw, dn, w. Ô trống không có mã được xác nhận; đừng lấy mã máy cùng series. Yield là ước tính theo phép thử hãng.

Với mã được phân theo khu vực, dòng máy nhập khẩu hoặc hộp cũ có thể mang mã khác Việt Nam. Xem hướng dẫn nhận diện model và linh kiện qua tem máy; nếu tem không đọc rõ, chụp cả tem máy và nhãn hộp mực để đối chiếu.

Brother: mã hộp mực và cụm trống

Brother màu: yield ghi theo từng hộp và mã khu vực.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
DCP-B7535DW TN-B022 — VN/Indonesia, khoảng 2.600 trang DR-B022 — khoảng 12.000 trang. Ấn Độ: TN-B021/DR-B021; Trung Quốc: TN-B020/DR-B020. Mã theo thị trường.
DCP-L2520D TN-2385 — Việt Nam, khoảng 2.600 trang DR-2385 — Việt Nam, khoảng 12.000 trang. Một số thị trường dùng TN-2360; starter yield không nêu riêng.
DCP-L3551CDW TN-273: K khoảng 1.400; C/M/Y khoảng 1.300 trang mỗi hộp. TN-277: K khoảng 3.000; C/M/Y khoảng 2.300. DR-273CL; DR-273CL-BK / DR-273CL-CMY — khoảng 18.000 trang. ISO/IEC 19798; trống gồm bộ đen và bộ màu.
HL-1201 TN-1010 — Việt Nam, khoảng 1.000 trang DR-1010 — khoảng 10.000 trang. Mã khu vực khác: TN-1070, TN-1020, TN-1080; chọn theo thị trường.
HL-B2000D TN-B020 — khoảng 2.600 trang DR-B020 — khoảng 12.000 trang. Toner và drum là hai vật tư riêng. Mã theo tài liệu Brother bản Trung Quốc; đối chiếu mã trên hộp đang lắp.
HL-B2080DW TN-B022 — Việt Nam/Indonesia, khoảng 2.600 trang DR-B022 — Việt Nam, khoảng 12.000 trang. Ấn Độ dùng TN-B021; mã tùy thị trường.
HL-L2321D TN-2385 — Việt Nam, khoảng 2.600 trang; starter khoảng 700 DR-2385 — Việt Nam, khoảng 12.000 trang. Yield toner theo ISO/IEC 19752.
HL-L2366DW Mã hộp và yield chưa nêu trong tài liệu đã tra Drum unit có trong máy; mã thay thế chưa nêu. Hướng dẫn khởi động chỉ xác nhận hộp starter và drum unit.
HL-L3240CDW Mã hộp và yield chưa nêu trong tài liệu đã tra Chưa nêu. Tài liệu an toàn được tra không có bảng vật tư.
HL-L8260CDN Mã thay thế chưa nêu; toner kèm máy tối đa 6.500 trang đen và 6.500 trang màu Có drum unit; mã thay thế chưa nêu. Tài liệu hãng không nêu mã toner tương ứng với mức yield.
MFC-8910DW TN-720 khoảng 3.000; TN-750 khoảng 8.000 trang DR-720 — khoảng 30.000 trang. ISO/IEC 19752; yield tính trên A4/Letter một mặt.
MFC-L2701DW TN-2385 — Việt Nam; TN-2360 — thị trường khác DR-2385 — Việt Nam. Manual ghi TN-2360 không bán tại Việt Nam.
MFC-L3750CDW TN-223: K 1.400, C/M/Y 1.300; TN-227: K 3.000, C/M/Y 2.300 trang. Starter khoảng 1.000 mỗi màu. DR-223CL; DR-223CL-BK / DR-223CL-CMY — khoảng 18.000 trang. Yield toner ISO/IEC 19798. Belt BU-223CL và hộp mực thải WT-223CL khoảng 50.000 trang.
MFC-L8340CDW Mã hộp và yield chưa nêu trong tài liệu đã tra Chưa nêu. Tài liệu an toàn được tra không có bảng vật tư.

Canon: mã hộp mực và cụm trống

Canon màu: yield K và từng màu được tách riêng.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
PIXMA G1010 Bốn bình mực tích hợp; mã chai và yield chưa được manual nêu Không dùng hộp toner hay trống rời. Chọn chai theo màu và nhãn trên bình.
PIXMA G2010 Bốn bình mực tích hợp; mã chai và yield chưa có căn cứ rõ Không dùng hộp toner hay trống rời. Không điền mã GI nếu chưa đối chiếu nhãn máy và chai.
i-SENSYS LBP151dw Cartridge 737 — khoảng 2.400 trang; hộp kèm máy khoảng 1.700 Trống rời không được liệt kê. ISO/IEC 19752.
imageCLASS LBP161dn Cartridge 051 khoảng 1.700; 051H khoảng 4.100 trang Drum Cartridge 051 — khoảng 23.000 trang. Hộp kèm máy khoảng 1.000 trang; yield trống theo tiêu chí Canon.
i-SENSYS LBP214dw Cartridge 052 khoảng 3.100; 052 H khoảng 9.200 trang Trống rời chưa nêu. Hộp kèm máy khoảng 1.600 trang.
LASER SHOT LBP2900 / LBP2900B Mã thương mại chưa nêu; cartridge Canon Genuine khoảng 2.000 trang Trống tích hợp trong cartridge. A4/Letter, độ phủ 5% theo manual.
LASER SHOT LBP3300 Mã thương mại chưa nêu; cartridge kèm máy khoảng 2.500 trang Thay cartridge nguyên cụm; không nêu drum rời. Yield starter ISO/IEC 19752.
imageCLASS LBP6030 family Mã thương mại chưa nêu; cartridge thay thế khoảng 1.600 trang Trống rời chưa nêu. ISO/IEC 19752; model family gồm LBP6030/B/w.
imageCLASS LBP613Cdw Mã hộp và yield chưa có căn cứ rõ manual chưa nêu rõ. không lấy mã theo model gần tên.
i-SENSYS LBP6230dn Cartridge 726 — khoảng 2.100 trang Trống rời chưa nêu. Yield starter khác hộp thay thế; ISO/IEC 19752.
Satera LBP8100 Cartridge 533 khoảng 10.000; 533 H khoảng 17.000 trang Trống rời chưa nêu. Hộp đi kèm khoảng 5.500 trang.
Satera LBP8630 Cartridge 527 — khoảng 15.000 trang Trống rời chưa nêu. 533 là cho LBP8100 và các model LBP8730/8720/8710, không áp dụng cho LBP8630.
imageCLASS MF221d Mã và yield chưa nêu manual chưa nêu rõ. Tài liệu chỉ gọi là toner cartridge.
imageCLASS MF241d Cartridge 337 — khoảng 2.400 trang Trống rời chưa nêu. Hộp kèm máy khoảng 1.700 trang.
imageCLASS MF264dw Cartridge 051 khoảng 1.700; 051H khoảng 4.100 trang Drum đi kèm máy khoảng 23.000 trang. Starter khoảng 1.700 trang.
imageCLASS MF269dw Cartridge 051 khoảng 1.700; 051H khoảng 4.100 trang Drum Cartridge 051 — khoảng 23.000 trang. Hộp kèm máy khoảng 1.700 trang.
imageCLASS MF3010 Cartridge 925 — khoảng 1.600 trang Trống tích hợp trong cartridge. Canon India mô tả cartridge all-in-one.
imageCLASS MF4450 Cartridge 328 Mã drum rời không nêu. Starter khoảng 1.000 trang; mã 328 theo bảng Canon.
imageCLASS MF445dw Cartridge 057 khoảng 3.100; 057 H khoảng 10.000 trang Trống rời chưa nêu. Starter khoảng 3.100 trang.
imageCLASS MF451dw Cartridge 057 khoảng 3.100; 057 H khoảng 10.000 trang Trống rời chưa nêu. Starter khoảng 3.100 trang.
imageCLASS MF643Cdw Cartridge 054: K 1.500, C/M/Y 1.200; 054 H: K 3.100, C/M/Y 2.300 trang Trống rời chưa nêu. Starter: K 1.500, mỗi màu 680 trang.
Color imageCLASS MF673Cdw Mã hộp và yield chưa có căn cứ rõ manual chưa nêu rõ. Không suy ra từ model MF gần tên.
imageCLASS MF752Cdw Cartridge 069: K 2.100, C/M/Y 1.900; 069 H: K 7.600, C/M/Y 5.500 trang Trống rời chưa nêu. Yield là số ước tính theo manual.

Epson: mã hộp mực và cụm trống

Epson: bảng ghi mã chai theo nhóm màu.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
L1110 Chai mực 544 cho K, C, M, Y; không nêu yield Không dùng cartridge toner hay trống rời. Đối chiếu màu trên chai và bình mực.

Fuji Xerox: mã hộp mực và cụm trống

Fuji Xerox: toner và drum có cột mã riêng.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
DocuPrint P225 db Starter cartridge có trong hộp; mã và yield chưa nêu Drum unit lắp sẵn; mã thay thế chưa nêu. Tài liệu khởi động không nêu mã vật tư.
DocuPrint M115 w CT202137 — khoảng 1.000 trang CT351005 — khoảng 10.000 trang. A4/Letter; toner và drum là hai vật tư riêng.

HP: mã hộp mực và cụm trống

HP: mã khu vực được giữ cạnh từng biến thể.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
Color Laser MFP 179fnw Mã và yield phụ thuộc khu vực; tài liệu đã tra không chỉ ra mã phù hợp Toner collection unit là vật tư riêng; mã chưa nêu. Không chọn mã theo series chung.
Laser 107 series 106A/W1106A: châu Âu, Nga, CIS, Trung Đông, châu Phi; 107A/W1107A: châu Á–Thái Bình Dương trừ Trung Quốc/Ấn Độ Trống rời chưa nêu. 105A Mỹ Latin; 110A Trung Quốc/Ấn Độ. Yield không ghi.
LaserJet 1020 Q2612A — khoảng 2.000 trang Trống rời chưa nêu. Yield không gắn chuẩn ISO trong manual.
LaserJet Pro 4003dw 151A/W1510A tiêu chuẩn; 151X/W1510X dung lượng cao Trống rời chưa nêu. Đúng nhóm máy 4003; không suy ra yield.
LaserJet 5200 Series Mã và yield chưa nêu trong hướng dẫn khởi động đã tra manual chưa nêu rõ. Không dùng mã từ model khác cùng series.
Color LaserJet CP1025 Mã và yield chưa nêu trong hướng dẫn đã tra manual chưa nêu rõ. Tài liệu đã tra không có bảng vật tư.
LaserJet Pro M1132 CE285A và CC388A được nêu cho series; mã riêng cho M1132 chưa ánh xạ manual chưa nêu rõ. Không chọn giữa hai mã nếu tem/model suffix chưa khớp.
LaserJet Pro MFP M125a 83A/CF283A — khoảng 1.500 trang Trống rời chưa nêu. 88A/CC388A chỉ ghi cho Trung Quốc và Ấn Độ.
LaserJet Pro MFP M127 series 83A/CF283A — khoảng 1.500 trang Drum nằm trong cartridge; không có mã drum rời trong bảng. 88A/CC388A dành cho Trung Quốc và Ấn Độ.
LaserJet Pro MFP M130nw 17A/CF217A 19A/CF219A — drum rời. Không dùng 18A/CF218A hoặc 33A/CF233A của model khác.
LaserJet Pro M15a Tài liệu nhóm nêu CF244A/CF247A/CF248A nhưng không ánh xạ mã riêng manual chưa nêu rõ. Không chọn một mã khi bảng không chỉ rõ M15a.
LaserJet M211dw 136A/W1360A tiêu chuẩn; 136X/W1360X dung lượng cao Trống rời chưa nêu. Một số mã khác trong series áp dụng cho biến thể khác.
LaserJet MFP M236 series 136A/W1360A tiêu chuẩn; 136X/W1360X dung lượng cao ở khu vực được liệt kê Trống rời chưa nêu. 134A/X, 135A/X, 137A/X phân theo khu vực; yield chưa nêu.
LaserJet Pro M402 series 26A/CF226A tiêu chuẩn; 26X/CF226X dung lượng cao Drum thuộc hộp toner; không nêu drum rời. 28A/CF228A và 28X/CF228X chỉ ghi cho Trung Quốc.
LaserJet Pro M404dn 76A/CF276A và 76X/CF276X tại châu Á–Thái Bình Dương trừ Trung Quốc/Ấn Độ Trống rời chưa nêu. 58A/X cho Bắc Mỹ/Mỹ Latin; 59A/X cho châu Âu, Trung Đông, Nga, CIS, châu Phi.
LaserJet Enterprise M506dn 87A/CF287A tiêu chuẩn; 87X/CF287X dung lượng cao Drum thuộc cartridge; không nêu drum rời. Manual không nêu yield trong bảng vật tư.
LaserJet Professional P1102 / P1102w CE285A — khoảng 1.600 trang Drum thuộc cartridge; không nêu drum rời. ISO/IEC 19752; starter thấp hơn nhưng không có số riêng.
DeskJet GT 5820 Bình mực bốn màu; mã chai và yield chưa xác định từ manual đã tra Không dùng toner cartridge hay drum. Đối chiếu nhãn màu và khu vực trước khi đặt chai.

Pantum: mã hộp mực và cụm trống

Pantum: yield chỉ ghi khi manual nêu con số.

Model máy Hộp mực / yield hãng công bố Trống / ghi chú
P2516 P-210 Series: tiêu chuẩn khoảng 700; dung lượng cao khoảng 1.600 trang Không xác minh mã drum rời. Tài liệu hãng không nêu mapping mã chi tiết riêng cho P2516.
P3012DW Mã hộp và yield chưa có hướng dẫn hãng phù hợp model trong hồ sơ manual chưa nêu rõ. Không lấy mã của P3010/P3010DW thay thế.

Đọc yield cho đúng kỳ vọng

Yield hãng công bố theo phép thử: ISO/IEC 19752 thường cho cartridge đen trắng, ISO/IEC 19798 cho hộp màu. So điều kiện A4/Letter, in một mặt và độ phủ.

Ảnh và nền đậm tiêu thụ mực nhanh hơn văn bản thưa. Brother màu ghi yield riêng từng màu; máy bình mực cần chai đúng màu.

Starter/inbox là hộp đi kèm máy, yield có thể khác hộp thay thế. Bảng chỉ ghi số starter khi manual nêu riêng; không suy từ yield hộp mới.

Hộp mực liền trống và hộp mực rời trống

Cartridge tích hợp toner và trống quang; thay cartridge là thay cả cụm. Ví dụ: Canon LBP2900, MF3010 và HP M127.

Thiết kế tách rời có mã toner và drum riêng. Một số Brother, Fuji Xerox thuộc nhóm này; thay đúng vật tư được báo.

Canon PIXMA G1010/G2010, Epson L1110 và HP GT 5820 dùng bình/chai mực; không áp dụng mã toner hoặc drum laser.

Xem thêm cách phân biệt hộp mực, trống và gạt trước khi thay.

Kiểm tra model và mã trước khi đặt

  1. Tìm tem model trên thân máy, thường ở mặt sau, đáy máy hoặc vị trí nắp tiếp cận. Ghi nguyên cả hậu tố; “MF241d” và một model MF khác không phải một tên thay thế cho nhau.
  2. Đọc nhãn trên hộp đang dùng: chép mã vật tư, tên hãng và mọi chỉ dẫn khu vực. Nếu nhãn đã mất, chụp tem máy và mặt trước cụm vật tư để kỹ thuật tra đúng biến thể.
  3. Đối chiếu hai mã với bảng. Nếu tài liệu tách thị trường, dùng dòng khớp với nơi bán của máy; không chọn chỉ vì mã có vài số giống hộp cũ.
  4. Kiểm tra loại vật tư: toner, drum, belt hoặc chai mực. Mua đúng bộ phận được yêu cầu trên máy; không đổi drum chỉ vì toner gần hết.
  5. Trước khi lắp, so mã in trên hộp mới với mã đã xác nhận. Nếu khác, dừng lại và hỏi nơi bán hoặc kỹ thuật trước khi bóc seal.

Cảnh báo: Tắt máy và rút điện trước khi chạm vào cơ cấu bên trong. Bộ sấy có thể còn nóng; không tháo phần có điện áp cao để kiểm tra hộp mực.

Nếu đang cân nhắc giữa hộp mới và nạp lại, xem đổ mực hay thay hộp mực và cách chọn giữa hộp nguyên bản và hộp tương thích.

Phân biệt hộp mực với cụm trống khi máy báo

So thông báo với manual đúng model: cảnh báo toner khác yêu cầu thay drum. Nếu bản in mờ, giữ bản mẫu và hộp cũ để đối chiếu; reset bộ đếm không thay linh kiện.

  1. Ghi model đầy đủ và nội dung thông báo; chụp ảnh nếu màn hình chỉ hiện trong chốc lát.
  2. So mã vật tư đang lắp với hàng tương ứng của model trong bảng. Với mã theo khu vực, kiểm tra nhãn hộp cũ và nguồn gốc máy.
  3. Nếu mã khớp nhưng máy vẫn báo lỗi sau khi lắp, tắt máy theo hướng dẫn hãng và kiểm tra hộp đã vào đúng khớp. Không ép cụm vào khe.
  4. Nếu không xác định được phần cần thay hoặc cảnh báo vẫn còn, dừng thao tác và gửi ảnh nhãn, màn hình cùng một bản in mẫu cho kỹ thuật.

Dò theo nguyên model và kiểm tra đúng mã vật tư ở bảng tương ứng.

Ví dụ chọn vật tư theo model thực tế

Ví dụ: Canon MF241d báo mực thấp, hộp cũ ghi mã 337. Nhân viên chụp tem xác nhận đúng MF241d rồi đối chiếu: Cartridge 337 là mã thay thế, hộp đi kèm có yield khác. Hồ sơ không nêu drum rời cho model này.

MF269dw dùng nhóm 051/051H và có thông tin drum riêng; dò theo nguyên model, không tìm “Canon MF” chung. Danh mục có một số trang vật tư theo mã, nhưng luôn đối chiếu model và khu vực trước khi đặt.

Khi nào nên gọi kỹ thuật

Gọi kỹ thuật khi tem mờ, mã hộp không khớp, máy còn báo lỗi sau thay hoặc bột mực rơi trong khoang. Không mở cụm sấy hay tháo phần có điện để tự tìm nguyên nhân. Công Ngọc nhận dịch vụ thay mực máy in; bạn có thể gửi ảnh tem và thông báo qua trang liên hệ. Hãy yêu cầu báo giá trước khi làm và chỉ đồng ý sau khi đã rõ hạng mục.

Câu hỏi thường gặp

Yield trên hộp có đảm bảo in đúng số trang đó không?

Không. Đây là ước tính theo điều kiện thử của hãng. Ảnh và nền đậm làm tiêu hao khác.

Máy báo toner thì có cần thay cả cụm trống không?

Không mặc định. Có máy tách toner và drum, có máy tích hợp trống. Thay đúng bộ phận được báo.

Hộp cùng mã nhưng khác thị trường có lắp được không?

Không kết luận từ vài số giống nhau. Đối chiếu khu vực trong manual và tem máy.

Máy in phun dùng mã hộp toner trong bảng được không?

Không. Canon PIXMA, Epson L1110 và HP GT 5820 trong bảng dùng bình hoặc chai mực. Chọn vật tư theo màu và mã ghi cho đúng hệ thống nạp mực.

Hộp mực starter có yield bằng hộp thay thế không?

Không nhất thiết. Chỉ vài model có yield starter riêng trong bảng. Tra hướng dẫn đúng model nếu thiếu số.

Có nên mua drum khi thay toner không?

Chỉ khi model tách drum và có chỉ dấu cần thay. Cartridge tích hợp không dùng drum rời.

Bài liên quan

Gọi ngayNhắn Zalo