0899 229 669

Bàn giao sự cố máy in: mẫu ghi để kỹ thuật kiểm tra đúng

Cập nhật 17 Tháng 10, 2026

Để bàn giao sự cố máy in, hãy ghi model, thao tác gây lỗi, thông báo nguyên văn, phạm vi người bị ảnh hưởng và việc đã thử theo thứ tự. Kèm ảnh đã che dữ liệu cùng mẫu in lỗi nếu an toàn; kỹ thuật sẽ biết cần kiểm tra phần nào mà không phải đoán linh kiện hay yêu cầu bạn tháo máy.

Chụp lại dấu hiệu trước khi thay đổi thiết bị

Trước tiên giữ bằng chứng đang có: chụp màn hình có nguyên văn mã hoặc thông báo, đèn báo trên máy và tờ giấy lỗi. Ghi thời điểm xảy ra, thao tác ngay trước đó và máy còn thực hiện được chức năng nào. Nếu bạn đã tắt mở máy hoặc thay cài đặt, ghi đúng việc đã làm; không cố khôi phục hàng loạt vì trạng thái mới cũng là thông tin chẩn đoán.

Trên tem thiết bị, phân biệt tên model với serial, mã sản phẩm và tên hàng đợi máy in trong Windows. Ghi model và vị trí đặt máy, chẳng hạn “Brother MFC-L2750DW, phòng kế toán, cạnh tủ hồ sơ”. Không cần suy ra model từ hình dáng hay ghi serial công khai nếu người tiếp nhận chưa yêu cầu. Văn phòng có hai máy cùng dòng thì vị trí giúp tránh gắn ảnh lỗi vào nhầm thiết bị.

Ảnh hữu ích nhất thường gồm toàn cảnh máy, tem model, màn hình báo lỗi và bản in. Trước khi gửi, che tên nhân viên, nội dung hóa đơn, mã khách hàng, địa chỉ IP hoặc thông tin truy cập không cần thiết. Chụp bản in thử bằng tài liệu trống hoặc vô hại; đừng gửi hợp đồng hay hồ sơ nhân sự để minh họa vệt mực.

Mẫu phiếu bàn giao có thể sao chép

Điền các trường dưới đây bằng điều đã quan sát. Ghi “không rõ” ở thông tin chưa biết, thay vì phỏng đoán nguyên nhân. Phiếu ngắn nhưng có bối cảnh sẽ hữu ích hơn một đoạn “máy hỏng, nhờ kiểm tra”.

Trường Ghi thế nào Ví dụ mô tả
Thiết bị Model trên tem và vị trí máy Brother MFC-L2750DW, phòng kế toán
Chức năng lỗi In, sao chụp, scan hoặc nạp giấy In từ máy tính; sao chụp tại máy vẫn được
Dấu hiệu Nguyên văn mã, đèn, âm thanh hay kết quả Hộp thoại báo lỗi; giấy ra trắng
Thời điểm Lần cuối hoạt động bình thường và lúc lỗi xuất hiện Đầu buổi sáng, sau khi chuyển máy tính sang mạng Wi-Fi khác
Phạm vi Một tài liệu, một máy tính hay nhiều người Hai máy tính không in; bản sao tại máy bình thường
Đã thử Mỗi hành động và kết quả riêng Kiểm tra dây mạng; đèn cổng sáng; lỗi vẫn còn
An toàn và dữ liệu Mùi, nhiệt, rò mực; ảnh đã che thông tin nào Không có mùi; ảnh đã che nội dung tài liệu

Không ghi “hỏng trống” chỉ vì bản in có sọc, hoặc “lỗi mạng” chỉ vì máy tính không gửi được lệnh. Đây là giả thuyết, không phải dấu hiệu. Ghi kết quả nhìn thấy như “một sọc dọc lặp trên ba trang” hoặc “chỉ máy A không tìm thấy máy in” để kỹ thuật chọn phép thử tiếp theo.

Quy trình thu thập thông tin mà không làm mất dấu vết

  1. Đọc model trên tem và chụp ảnh toàn cảnh. Kết quả cần có là một ảnh nhận diện được thiết bị và vị trí đặt.
  2. Ghi chính xác thao tác làm lỗi xuất hiện: in tệp nào, sao chụp từ mặt kính hay nạp ADF. Tránh ghi “đang dùng thì hỏng” nếu bạn nhớ được bước cụ thể.
  3. Chép nguyên văn cảnh báo trên màn hình máy tính hoặc bảng điều khiển. Nếu không có chữ, ghi đèn nào nhấp nháy và chụp lại biểu tượng.
  4. Thử đối chiếu phạm vi bằng một tác vụ an toàn, không chứa thông tin riêng tư. Ghi xem lỗi xảy ra ở một máy tính, nhiều máy tính hay cả chức năng độc lập tại máy.
  5. Liệt kê mỗi việc đã làm thành một dòng kèm kết quả. Ví dụ: “Tắt và bật máy theo nút nguồn; thông báo xuất hiện lại khi in trang thử”.
  6. Ghi trạng thái hiện tại và điểm dừng: máy đang bật, có giấy mắc lại, có tiếng hoặc mùi bất thường hay không. Nếu có dấu hiệu nguy hiểm, dừng sử dụng và không chạy thêm phép thử.
  7. Che nội dung nhạy cảm trên ảnh, đính kèm mẫu giấy lỗi nếu phù hợp, rồi gửi phiếu cùng kênh liên hệ để kỹ thuật phản hồi.

Mỗi phép thử chỉ nên thay đổi một điều kiện. Nếu cùng lúc đổi cáp, cài driver mới và khởi động lại máy tính thì khi lỗi biến mất, bạn không biết tác động đến từ đâu; nếu lỗi nặng hơn, kỹ thuật cũng khó biết cấu hình ban đầu. Hãy dừng sau phép thử an toàn đầu tiên khi lỗi có dấu hiệu điện, nhiệt hoặc cơ khí.

Ghi phạm vi để phân biệt lỗi máy với lỗi đường in

Nếu chỉ một tệp lỗi, thử một tài liệu kiểm tra không nhạy cảm và ghi tên ứng dụng. Nếu một máy tính gặp lỗi còn người khác in bình thường, ghi tên máy tính theo nhãn nội bộ và kết nối đang sử dụng. Nếu mọi người cùng lỗi, nói rõ họ dùng chung máy trực tiếp, qua mạng hay qua máy chủ in; đừng tự đổi địa chỉ hoặc gỡ thiết bị.

Khi bản in có vệt, giữ tờ giấy theo đúng thứ tự và đánh dấu mặt trước bằng giấy ghi chú, không viết lên vùng hình ảnh. Ghi khay giấy, loại giấy nếu biết và lỗi xuất hiện trên cả trang hay một vị trí cố định. Với kẹt giấy, mô tả chỗ giấy dừng theo cửa người dùng nhìn thấy; không kéo mạnh hoặc đưa vật nhọn vào đường giấy. Hướng dẫn lấy giấy an toàn nằm ở bài lấy giấy kẹt theo đường giấy.

Ví dụ: nhiều người không in được qua mạng

Ví dụ: phòng kế toán có năm máy tính dùng chung một máy in Brother qua mạng. Sáng đầu tuần, ba máy không in được nhưng máy thứ tư vẫn in; sao chụp tại máy vẫn bình thường. Người phụ trách ghi model và vị trí, thời điểm lệnh lỗi, ba máy tính bị ảnh hưởng, một máy còn in được và chức năng sao chụp hoạt động. Những dữ kiện này thu hẹp phạm vi điều tra về kết nối hoặc cấu hình của nhóm máy tính, nhưng chưa chứng minh máy in hay mạng nào hỏng.

Nếu đúng thiết bị là Brother MFC-L2750DW và người phụ trách được phép thao tác trên bảng điều khiển, hướng dẫn hãng có đường dẫn in báo cáo: Settings > All Settings > Print Reports > Network Configuration, sau đó chọn Yes. Báo cáo có thể chứa IP address, subnet mask, node name, MAC Address/Ethernet Address và thiết lập print server. Đây là dữ liệu nội bộ: chỉ gửi cho đầu mối kỹ thuật được giao xử lý, che địa chỉ và mã nhận diện khi chia sẻ nơi công cộng.

Trên ví dụ của Brother, tên node mặc định bắt đầu bằng BRN cho mạng có dây hoặc BRW cho mạng không dây rồi đến MAC của máy. Nếu IP trên báo cáo hiện 0.0.0.0, hướng dẫn Brother yêu cầu chờ một phút rồi in báo cáo lại. Không áp dụng đường dẫn này cho hãng hoặc model khác; hãy tìm mục báo cáo cấu hình mạng trong hướng dẫn đúng model. Với bài này, việc cần bàn giao là ảnh báo cáo đã che thông tin không cần thiết và ghi rõ lần in nào được thực hiện.

Với lỗi mạng trên Brother MFC-L2750DW, có thể đính kèm báo cáo cấu hình theo đúng model. Đây là bước thu thập dữ liệu, không phải thay đổi thiết lập:

  1. Mở Settings > All Settings > Print Reports > Network Configuration trên bảng điều khiển MFC-L2750DW. Màn hình sẽ đến bước xác nhận.
  2. Chọn Yes để in báo cáo. Trang giấy có thông tin mạng và thiết lập print server theo tài liệu Brother.
  3. Đọc các trường IP address, subnet mask, node name và MAC Address/Ethernet Address. Ghi lại những trường cần thiết cho ticket; đây là dữ liệu mạng nội bộ.
  4. Nếu IP hiện 0.0.0.0, chờ một phút rồi in báo cáo lại theo hướng dẫn model. Ghi kết quả và thời điểm lần in thứ hai.
  5. Che địa chỉ và mã định danh không cần thiết trước khi gửi qua kênh chia sẻ rộng. Nếu model hoặc menu trên máy khác, dừng và tra manual tương ứng thay vì dùng đường dẫn này.

Bàn giao lệnh in, bản in lỗi và cảnh báo

Nếu lệnh đang chờ, ghi tên tài liệu chung chung hoặc mã công việc thay vì tên tệp có dữ liệu cá nhân. Không xóa hàng đợi của người khác để “dọn sạch” trước khi báo lỗi. Quy trình hủy một lệnh riêng thuộc bài hủy lệnh in trên máy tính; dừng và xóa hàng đợi thuộc bài xử lý hàng đợi in bị kẹt. Ở phiếu bàn giao chỉ cần ghi hàng đợi đang có lệnh hay không và ai bị ảnh hưởng.

Với thông báo trên máy, chép nguyên văn cả chữ lẫn mã, không tự dịch hay rút gọn. Nếu màn hình biến mất sau khi khởi động lại, ghi thời điểm và hành động đã làm. Khi cần tìm cách tra cứu theo mã, xem hướng dẫn tra mã lỗi máy in; phần kiểm tra định kỳ được tách riêng tại checklist bảo trì máy in văn phòng; không dùng bài bàn giao này để đoán ý nghĩa của mã.

Khi nào nên gọi kỹ thuật

Dừng sử dụng và báo kỹ thuật khi có mùi khét, khói, dây nguồn hư, tiếng va đập, mực rò nhiều, giấy rách mắc sâu hoặc cảnh báo nhiệt quay lại. Không mở vùng kỹ thuật, chạm bộ phận có điện áp cao hay tháo cụm sấy. Nếu cần chạm cơ cấu bên trong theo hướng dẫn người dùng, tắt máy, rút điện và chờ bộ sấy nguội.

Khi gửi thông tin, nêu model, dấu hiệu và các bước đã thử; Công Ngọc kiểm tra tình trạng máy, báo giá trước khi làm và chỉ xử lý khi bạn đồng ý. Xem dịch vụ sửa chữa máy in hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ Công Ngọc. Nếu vấn đề nằm ở thiết bị khác, dùng trang dịch vụ phù hợp thay vì mô tả lỗi máy photocopy như lỗi máy in.

Câu hỏi thường gặp

Gửi ảnh nào để kỹ thuật nhận diện máy in?

Chụp tem model, toàn cảnh thiết bị và màn hình có cảnh báo. Trước khi gửi, che nội dung tài liệu, tên người dùng và thông tin mạng không cần cho việc nhận diện.

Có nên khởi động lại máy trước khi lập phiếu không?

Ghi và chụp cảnh báo trước để giữ trạng thái ban đầu. Chỉ khởi động lại theo thao tác người dùng thông thường khi không có dấu hiệu điện, nhiệt hoặc cơ khí bất thường; ghi kết quả sau đó.

Không biết mã lỗi thì bàn giao thế nào?

Chép đúng dòng chữ, mô tả biểu tượng hoặc chụp màn hình. Nếu thông báo đã biến mất, ghi thời điểm và việc xảy ra ngay trước đó thay vì tự đặt tên mã.

Có cần gửi bản in có dữ liệu thật không?

Không. Dùng trang thử không nhạy cảm hoặc che hoàn toàn nội dung, tên và mã khách hàng trước khi chụp.

Máy in báo Offline có cần ghi vào phiếu không?

Có: ghi trạng thái trên máy tính, phạm vi người bị ảnh hưởng và máy có in được từ thiết bị khác không. Quy trình đổi trạng thái Windows được hướng dẫn riêng tại bài máy in Offline trên Windows.

Máy Brother hiện IP 0.0.0.0 thì gửi gì?

Với MFC-L2750DW, ghi lại kết quả và thời điểm. Hướng dẫn model này nêu chờ một phút rồi in lại Network Configuration Report; các model khác cần đối chiếu manual riêng.

Bài liên quan

Gọi ngayNhắn Zalo