0899 229 669

Cách tra mã lỗi máy in và chọn bước xử lý an toàn

Cập nhật 18 Tháng 10, 2026

Để tra mã lỗi máy in, hãy chụp nguyên thông báo, ghi model đầy đủ và thời điểm lỗi xuất hiện, rồi tìm tài liệu hỗ trợ đúng model. Cùng một dãy ký tự có thể chỉ tình trạng khác nhau giữa các dòng máy. Hãy thử từng bước dành cho người dùng và dừng trước menu dịch vụ, tháo máy hoặc thao tác điện.

Trước tiên xác định thông báo xuất hiện ở đâu

Mã trên màn hình máy in hoặc mẫu đèn báo thuộc thiết bị; cảnh báo trong Windows, ứng dụng hoặc hàng đợi in lại có thể nằm ở đường truyền lệnh. Hai lỗi xảy ra cùng lúc vẫn cần ghi riêng. Chụp toàn màn hình máy, sau đó chụp thông báo trên máy tính nếu có. Giữ nguyên dấu chấm, dấu gạch, chữ cái và số 0 ở đầu mã: tra “13” thay cho “13.20” có thể dẫn tới mục khác.

Minh họa quy trình kiểm tra cách tra mã lỗi máy in đúng model, không reset theo bảng chung

Ghi thêm thao tác ngay trước khi báo lỗi: bật nguồn, gửi lệnh từ một ứng dụng, in hai mặt, thay hộp mực hay kéo giấy. Nếu máy chỉ nháy đèn, quay video ngắn cho thấy màu và thứ tự nháy. Đừng chạm nút hoặc mở cửa trước khi lưu trạng thái đầu tiên; ảnh ban đầu giúp so sánh xem một thao tác được phép có làm thông báo đổi hay không.

Lấy model chính xác trước khi tìm mã

Tìm tem model trên thân máy hoặc xem thông tin model trong tài liệu thiết bị. Ghi cả hậu tố và biến thể nếu có. Tên máy tính đặt cho hàng đợi, tên driver hoặc tên dòng sản phẩm chung không thay thế model in trên nhãn. Tra cứu trên trang hỗ trợ hãng bằng model hoặc serial để mở đúng hướng dẫn sử dụng và khắc phục sự cố; trước khi gửi ảnh tem cho người khác, che serial nếu không cần dùng.

Kiểm tra tiêu đề tài liệu và hình minh họa trước khi làm theo. Hướng dẫn phải khớp hãng, model và loại thông báo đang thấy. Một trang nói về cùng thương hiệu nhưng dòng khác không đủ để xác nhận tổ hợp phím, vị trí cửa hay ý nghĩa của hậu tố. Firmware cũng là dữ liệu nên ghi lại khi tài liệu hoặc màn hình cho biết; không tự suy ra phiên bản từ thời điểm mua máy.

Đọc mã theo nhóm, không đoán linh kiện

Trên HP LaserJet, những dạng như 49 Error, 79 Error, 50.x Fuser Error và 13.xx Paper Jam cần được tra cùng model và toàn bộ hậu tố. Nhóm 50.x liên quan bộ sấy; chữ số x phân biệt biến thể, nhưng tài liệu hãng không xác nhận bảng đầy đủ cho từng model. Nhóm 13.xx chỉ hướng khu vực hoặc loại kẹt theo mã, không cho phép lấy giấy ở một cửa bất kỳ. Hãy dùng sơ đồ trong tài liệu đúng model.

Thông báo vật tư cũng cần đọc đúng tên. Chẳng hạn, HP có cảnh báo Supply Memory Error; kiểm tra hộp mực tương thích và cách lắp theo hướng dẫn, không kết luận chỉ từ dòng chữ này rằng hộp mực đã hỏng. Trên Brother HL-L2350DW, Toner Low, Replace Toner, No Toner, Replace Drum, Drum End Soon và Drum Stop là các thông báo khác nhau. Toner và drum là hai vật tư riêng ở dòng dùng cụm ghép. Không áp dụng tình trạng vật tư của ví dụ này sang model Brother khác nếu chưa mở FAQ đúng model.

Bảng chọn việc cần làm theo dấu hiệu

Dùng bảng để chọn phép kiểm tra ít rủi ro trước. Đây là cách phân loại dấu hiệu, không phải bảng giải mã đầy đủ hay kết luận linh kiện. Khi triệu chứng không khớp mô tả, giữ nguyên ảnh và chuyển sang tài liệu của máy cụ thể.

Biểu hiện Nguyên nhân hay gặp cần phân biệt Cách kiểm tra đầu tiên Tự xử lý được không?
49 Error hoặc 79 Error trên HP LaserJet Lệnh in, firmware hoặc phụ kiện mạng theo hướng dẫn HP Ghi mã đủ; với 79, chỉ cô lập mạng và thử trang nội bộ theo hướng dẫn đúng model Chỉ làm phép thử hãng dành cho người dùng; lỗi còn lại thì dừng
50.x Fuser Error Nhóm lỗi bộ sấy; hậu tố phải tra theo model Chụp mã, tắt máy theo hướng dẫn và không chạm vùng nóng Không tháo cụm sấy; chuyển kỹ thuật nếu mã còn
13.xx Paper Jam hoặc thông báo Jam Giấy kẹt ở khu vực được mã hay màn hình chỉ dẫn Đối chiếu cửa/khay trên sơ đồ model, tìm giấy vụn sau khi lấy tờ mắc Chỉ mở cửa người dùng được chỉ định; dừng khi giấy mắc sâu
No Toner hoặc lỗi nhận hộp mực Hộp chưa lắp đúng, không tương thích hoặc tiếp điểm cần kiểm tra Đọc FAQ đúng model và so mã vật tư Có thể kiểm tra lắp ghép theo sách; không chạm bề mặt drum
Mã chỉ hiện trên máy tính Ứng dụng, driver, hàng đợi hoặc kết nối Ghi tên ứng dụng và hàng đợi; xác định máy báo lỗi hay máy tính báo lỗi Khoanh vùng phần mềm; không xóa dữ liệu trước khi ghi nhận

Quy trình tra mã và thử từng bước

Làm theo thứ tự dưới đây để không mất thông tin chẩn đoán. Chỉ tiếp tục khi bước hiện tại không có dấu hiệu nguy hiểm và tài liệu đúng model cho phép thao tác.

  1. Chụp nguyên thông báo hoặc quay mẫu đèn; kết quả cần giữ là mã đầy đủ cùng dấu phân cách.
  2. Chụp tem model và ghi hãng, hậu tố model, firmware nếu màn hình hoặc tài liệu thể hiện; kết quả là định danh dùng để tìm hướng dẫn.
  3. Ghi thời điểm và thao tác làm lỗi xuất hiện, ví dụ sau khi gửi lệnh từ một ứng dụng; kết quả là ngữ cảnh để phân biệt lỗi thiết bị với lỗi đường in.

Giai đoạn 2: đối chiếu và kiểm tra

  1. Mở trang hỗ trợ hãng, nhập model hoặc serial, rồi chọn hướng dẫn sử dụng/khắc phục sự cố đúng dòng; kết quả là tài liệu có tên model trùng tem.
  2. Tìm nguyên văn mã trong tài liệu và đọc cả điều kiện áp dụng lẫn cảnh báo; kết quả cần là một bước ghi rõ dành cho người dùng, không phải mục service.
  3. Thực hiện một bước duy nhất, theo đúng trình tự hãng nêu; sau đó chụp lại màn hình. Kết quả cho biết mã giữ nguyên, đổi hay biến mất.
  4. Nếu bước đó yêu cầu mở vùng bên trong, menu dịch vụ, tháo linh kiện hoặc nạp firmware, dừng và ghi lại yêu cầu; không thay bằng hướng dẫn của model gần giống.

Phân biệt lỗi HP, Brother và lỗi đường in

HP LaserJet

Với 49 Error, tài liệu hãng liên hệ nhóm firmware/lệnh in. Hướng dẫn HP có bước tắt rồi bật máy và ngắt USB/mạng để cô lập nguồn lệnh. Nếu mã tiếp tục xuất hiện, lưu thông tin máy và lệnh vừa gửi; chỉ dùng tệp cập nhật dành đúng model. Với 79 Error, hướng dẫn hãng cũng cho phép thử cô lập mạng và in nội bộ. Nếu thông báo hết khi rút mạng, điểm cần điều tra là lệnh hoặc thiết bị gửi qua mạng, không phải bằng chứng để kết luận bo mạch hỏng.

Nhóm 50.x liên quan bộ sấy. Tài liệu hãng nêu hướng dẫn tắt máy và chờ khoảng 30 giây trước khi bật lại; nếu mã còn, chuyển kiểm tra theo tài liệu model hoặc gọi kỹ thuật. Bộ sấy có thể nóng, vì vậy không mở cụm để tự kiểm tra. Với 13.xx, đọc đúng hậu tố để xác định cửa/khay, lấy giấy theo hướng dẫn model và kiểm tra mảnh vụn trước khi đóng các cửa đã mở.

Brother

Đối chiếu thông báo với FAQ của đúng model và khu vực. Print Unable XX phải ghi đủ hai ký tự XX; FAQ HL-L2350DW hướng dẫn tắt máy, chờ vài phút, bật lại và liên hệ hỗ trợ nếu mã vẫn còn. Chỉ áp dụng ví dụ khi thiết bị đúng model trong FAQ. Với thông báo hộp mực, kiểm tra việc lắp hộp vào cụm drum như sách hướng dẫn mô tả. Không reset bộ đếm toner tùy tiện; việc xóa cảnh báo sai có thể làm máy tiếp tục in khi mực thực tế đã cạn.

Thông báo từ Windows hoặc ứng dụng

Nếu màn hình máy sẵn sàng nhưng máy tính báo lỗi, ghi tên ứng dụng, hàng đợi và nội dung thông báo. HP khuyến nghị thử trang Windows hoặc trang cấu hình nội bộ để phân biệt đường ứng dụng với thiết bị, nhưng phải dùng hướng dẫn đúng model để tìm thao tác in trang cấu hình. Nếu lỗi chỉ xảy ra từ một ứng dụng, lưu tên tệp hoặc loại lệnh mà không gửi tài liệu nội bộ; dữ liệu cá nhân cần được che trước khi chia sẻ ảnh.

Ví dụ: một máy dùng chung báo lỗi sau lệnh in

Ví dụ: ba nhân viên gửi tài liệu tới một máy HP LaserJet dùng chung, rồi bảng điều khiển hiện 79 Error. Người phụ trách chụp mã và tem model trước khi khởi động lại, ghi người gửi lệnh trước khi báo lỗi và xem lỗi xuất hiện sau khi cắm mạng hay cả khi máy chạy độc lập. Tiếp theo, họ chỉ làm bước HP cho phép: cô lập mạng, khởi động theo hướng dẫn và thử trang nội bộ. Nếu trang nội bộ in được, họ lưu lại kết quả và kiểm tra lệnh/ứng dụng được gửi ngay trước khi nối lại. Nếu lỗi vẫn còn khi đã cô lập, họ dừng, ghi cấu hình và firmware để chuyển hỗ trợ. Không ai gửi thêm lệnh thử đồng thời, nên dấu vết nguyên nhân không bị trộn.

Chuẩn bị thông tin để bàn giao

Với máy HP, trang cấu hình từ mục Reports/Information có thể lưu firmware, địa chỉ mạng và số trang; vị trí menu phụ thuộc model. HP Embedded Web Server mở bằng IP máy in trong trình duyệt, nơi trạng thái và nhật ký có thể hỗ trợ chẩn đoán. Chỉ thu thập các thông tin cần thiết và không gửi mật khẩu mạng hay tài liệu in. Với hãng khác, dùng chức năng báo cáo đúng tên trong sách của model, không tìm một đường menu áp dụng chung.

Gói thông tin nên gồm ảnh mã trước và sau phép thử, tem model, thời điểm, chức năng đang chạy, lệnh hoặc máy tính liên quan, bước đã làm và kết quả. Nếu lệnh vẫn nằm trong hàng đợi, quy trình hủy lệnh được hướng dẫn riêng tại cách hủy lệnh in trên máy tính; không xóa hàng đợi như một cách đoán mã lỗi. Để tra dòng Brother, xem thêm mã lỗi máy in Canon, HP và Brother theo hãng.

Khi nào nên gọi kỹ thuật

Dừng tự xử lý khi mã yêu cầu service, xuất hiện lại sau bước hãng cho phép, giấy mắc sâu, có tiếng va đập, mùi khét, khói hoặc nhiệt bất thường. Tắt máy và rút điện trước khi chạm cơ cấu bên trong; chờ bộ sấy nguội, không tháo phần điện áp cao. Gửi ảnh lỗi, model và danh sách thao tác đã thử cho Công Ngọc qua dịch vụ sửa chữa máy in hoặc trang liên hệ. Công Ngọc kiểm tra model, báo giá trước khi làm và chỉ xử lý khi bạn đồng ý.

Câu hỏi thường gặp

Tra mã theo tên hãng có đủ chính xác không?

Chưa đủ vì một hãng có nhiều dòng và biến thể. Dùng model trên tem để mở tài liệu tương ứng rồi so khớp toàn bộ hậu tố của mã.

Mã trên máy tính có phải mã lỗi của máy in không?

Không nhất thiết. Ghi riêng ứng dụng, hàng đợi và thông báo thiết bị để xác định lỗi nằm ở lệnh in hay máy.

Có nên thử mã của máy cùng dòng khi không tìm thấy model?

Không nên áp dụng thao tác theo model gần giống. Tìm model/serial trên cổng hỗ trợ hãng hoặc chụp tem để nhờ xác định đúng tài liệu.

Máy hết báo lỗi sau khi tắt bật thì đã sửa xong chưa?

Chưa thể kết luận nếu chưa biết nguyên nhân. Ghi lại mã cũ và xem lỗi có trở lại trong cùng điều kiện hay không; đừng lặp khởi động nếu nó tái xuất hiện.

Tôi có nên gửi trang cấu hình cho kỹ thuật?

Trang này giúp nhận diện firmware và mạng trên model hỗ trợ. Rà soát và che thông tin không cần thiết trước khi chia sẻ, nhất là dữ liệu mạng nội bộ.

Khi nào cần dừng ngay thay vì tiếp tục tra?

Dừng khi tài liệu yêu cầu service, máy có khói/mùi khét/nhiệt bất thường hoặc cần tháo phần điện. Giữ mã và model để chuyển kỹ thuật thay vì thử thêm bước không được xác nhận.

Bài liên quan

Gọi ngayNhắn Zalo